| Áp suất kiểm tra (Testing Pressure) | 21Mpa/210bar |
|---|---|
| Áp suất làm việc (Working Pressure) | 16Mpa/160bar |
| Đường kính ống (Tube Diameter) | 73/63mm |
| Đường kính piston (Piston Diameter) | 63mm |
| Đường kính ti (Rod Diameter) | 35mm |
| Hành trình (Stroke) | 1000mm, 100mm, 1100mm, 1200mm, 1300mm, 1400mm, 150mm, 200mm, 2500mm, 250mm, 300mm, 350mm, 400mm, 450mm, 500mm, 50mm, 600mm, 700mm, 800mm, 900mm, Tùy chọn tới 4000mm |
| Kiểu lắp (Mounting type) | MP5 (Tai bi cầu) |
| Phôi ống ti | Trung Quốc |
| Gioăng phớt | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian sản xuất và giao hàng | 10 – 15 ngày |
| Xuất xứ | HULOMECH Việt Nam |
| Lực đẩy/kéo tại 10Mpa | 3.2 tấn/ 2.2 tấn |
| Lực đẩy/kéo tại 16Mpa | 5.2 tấn/ 3.6 tấn |
| Lực đẩy/kéo tại 21Mpa | 6.8 tấn/ 4.7 tấn |
| Tốc độ làm việc tối đa (Max working speed) | 0.5m/s |

