| Áp suất kiểm tra (Testing Pressure) | 25Mpa/250bar |
|---|---|
| Áp suất làm việc (Working Pressure) | 21Mpa/210bar |
| Đường kính ống (Tube Diameter) | 230/200 |
| Đường kính piston (Piston Diameter) | 200mm |
| Đường kính ti (Rod Diameter) | 140mm, 90mm |
| Gioăng phớt | Nhật |
| Hành trình (Stroke) | 1000mm, 100mm, 1100mm, 1200mm, 200mm, 300mm, 400mm, 500mm, 600mm, 700mm, 800mm, 900mm |
| Kiểu lắp (Mounting type) | ME5 (Mặt bích chữ nhật trước), ME6 (Mặt bích chữ nhật sau), MP1 (Tai đôi), MP3 (Tai đơn), MP5 (Tai bi cầu), MS2 (Chân đế), MT1 (Trục quay trước), MT2 (Trục quay sau), MT4 (Trục Quay), MX1 (Bu lông kéo dài 2 đầu), MX2 (Bu lông kéo dài phía sau), MX3 (Bu lông kéo dài phía trước) |
| Thời gian sản xuất và giao hàng | 5 – 10 ngày |
| Lực đẩy/kéo tại 10Mpa | 32.7/19.9 tấn |
| Lực đẩy/kéo tại 16Mpa | 52.2/31.8 tấn |
| Lực đẩy/kéo tại 21Mpa | 68.6/41.8 tấn |
| Phôi ống ti | Đài Loan |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Tốc độ làm việc tối đa (Max working speed) | 0.5m/s |
| Xuất xứ | HULOMECH Việt Nam |
Sản phẩm tương tự
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ

